Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包揽包攬

bāo lǎn

包揽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包揽 trong tiếng Việt

độc quyền; đảm nhận mọi trách nhiệm; đảm đương toàn bộ công việc

Tra từ liên quan