保角对应
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
保角对应
(toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng
Giản thể保角对应
Phồn thể保角對應
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng