Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保角

bǎo jiǎo

保角 là gì?

保角 [bǎo jiǎo] có nghĩa là (toán) bảo toàn góc; đồng dạng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保角 trong tiếng Việt

  1. (toán) bảo toàn góc
  2. đồng dạng

Cách đọc và ghi nhớ 保角

保角 được đọc là bǎo jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(toán) bảo toàn góc; đồng dạng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan