Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堡礁

bǎo jiāo

堡礁 là gì?

堡礁 [bǎo jiāo] có nghĩa là rạn san hô chắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堡礁 trong tiếng Việt

rạn san hô chắn

Cách đọc và ghi nhớ 堡礁

堡礁 được đọc là bǎo jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rạn san hô chắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan