暴力
bạo lực; cưỡng lực
bạo lực; cưỡng lực
暴力 thường mang nghĩa “bạo lực”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 暴力 cùng cụm 非暴力 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bất bạo động
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bạo lực gia đình
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phương pháp bạo lực; sử dụng sức mạnh cơ bắp; brute force (tin học)
›暴力犯罪bào lì fàn zuìtội phạm bạo lực
›暴力分拣bào lì fēn jiǎnxử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thư
›暴乱bào luànbạo loạn; nổi loạn; phản loạn
›暴动bào dòngbạo loạn; nổi loạn
›暴卒bào zúchết vì bạo bệnh; đột ngột qua đời
›暴君bào jūnbạo chúa; bạo quân
›暴打bào dǎđánh đập tàn bạo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.