Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报捷報捷

bào jié

报捷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报捷 trong tiếng Việt

  1. báo cáo thành công
  2. tuyên bố chiến thắng
Tra từ liên quan