Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保家卫国保家衛國

bǎo jiā wèi guó

保家卫国 là gì?

保家卫国 [bǎo jiā wèi guó] có nghĩa là bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ); quốc phòng.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保家卫国 trong tiếng Việt

  1. bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ)
  2. quốc phòng

Cách đọc và ghi nhớ 保家卫国

保家卫国 được đọc là bǎo jiā wèi guó, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ); quốc phòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan