报警
báo động; báo cảnh sát
báo động; báo cảnh sát
报警 thường mang nghĩa “báo động”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 报警 cùng cụm 报警器 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thiết bị báo động (ví dụ: báo trộm hoặc báo cháy)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thiết bị báo động (ví dụ: báo trộm hoặc báo cháy); thiết bị cảnh báo
›报请bào qǐngbáo cáo, xin phê duyệt; đơn xin chỉ thị
›报账bào zhàngbáo cáo chi tiêu; nộp báo cáo tài chính
›报表bào biǎobiểu mẫu báo cáo; mẫu báo cáo
›报载bào zǎibản tin trên báo
›报纸报导bào zhǐ bào dǎobản tin trên báo
›报纸bào zhǐbáo; chất liệu in báo; LT:份[fen4],期[qi1],張|张[zhang1]
›报系bào xìtổ hợp báo chí; tập đoàn báo chí
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.