Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报警報警

bào jǐng

报警 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报警 trong tiếng Việt

  1. báo động
  2. báo cảnh sát
Tra từ liên quan