Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报禁報禁

bào jìn

报禁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报禁 trong tiếng Việt

hạn chế xuất bản báo chí; hạn chế báo chí

Tra từ liên quan