Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包剿

bāo jiǎo

包剿 là gì?

包剿 [bāo jiǎo] có nghĩa là bao vây và tiêu diệt (cướp).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包剿 trong tiếng Việt

bao vây và tiêu diệt (cướp)

Cách đọc và ghi nhớ 包剿

包剿 được đọc là bāo jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao vây và tiêu diệt (cướp)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan