Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保康

Bǎo kāng

保康 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保康 trong tiếng Việt

huyện Baokang ở Xiangfan 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc

Tra từ liên quan