保康
huyện Baokang ở Xiangfan 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc
huyện Baokang ở Xiangfan 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Baokang ở Xiangfan 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc
›保德Bǎo déhuyện Baode ở Xinzhou 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
›保德县Bǎo dé xiànhuyện Baode ở Xinzhou 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
›保定市Bǎo dìng shìthành phố cấp địa khu Bảo Định ở Hà Bắc
›保定Bǎo dìngthành phố cấp địa khu Bảo Định ở Hà Bắc
›保底bǎo dǐhòa vốn; đảm bảo mức tối thiểu (lương,...)
›保山市Bǎo shān shìthành phố cấp địa khu Bảo Sơn ở Vân Nam
›保山Bǎo shānthành phố cấp địa khu Bảo Sơn ở Vân Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.