Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补强補強

bǔ qiáng

补强 là gì?

补强 [bǔ qiáng] có nghĩa là (kỹ thuật) gia cố (một cấu trúc); tăng cường; (bóng) khắc phục thiếu sót.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补强 trong tiếng Việt

  1. (kỹ thuật) gia cố (một cấu trúc)
  2. tăng cường
  3. (bóng) khắc phục thiếu sót

Cách đọc và ghi nhớ 补强

补强 được đọc là bǔ qiáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(kỹ thuật) gia cố (một cấu trúc); tăng cường; (bóng) khắc phục thiếu sót”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan