Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不切实际不切實際

bù qiè shí jì

不切实际 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不切实际 trong tiếng Việt

  1. không thực tế
  2. không khả thi
Tra từ liên quan