不怕
không sợ; không lo lắng (bởi thất bại hoặc khó khăn); dù cho; mặc dù
không sợ; không lo lắng (bởi thất bại hoặc khó khăn); dù cho; mặc dù
不怕 thường mang nghĩa “không sợ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不怕, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không lo lắng; không quan tâm
›不怎么样bù zěn me yàngkhông có gì đặc sắc; rất bình thường; không có gì tuyệt vời; không có gì tốt để nói về nó
›不怎么bù zěn mekhông quá; không đặc biệt
›不忿bù fènkhông hài lòng; không phục; phẫn nộ
›不快bù kuàikhông vui; tinh thần sa sút; (dao) không sắc
›不忙bù mángkhông vội; vả thư thả
›不怠bù dàikhông ngừng nỗ lực
›不忍心bù rěn xīnkhông thể chịu được (làm điều gì đó đau lòng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.