Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不屈不挠不屈不撓

bù qū bù náo

不屈不挠 là gì?

不屈不挠 [bù qū bù náo] có nghĩa là không khuất phục; kiên cường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不屈不挠 trong tiếng Việt

  1. không khuất phục
  2. kiên cường

Cách đọc và ghi nhớ 不屈不挠

不屈不挠 được đọc là bù qū bù náo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không khuất phục; kiên cường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan