Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不求有功,但求无过不求有功,但求無過

bù qiú yǒu gōng , dàn qiú wú guò

不求有功,但求无过 là gì?

不求有功,但求无过 [bù qiú yǒu gōng , dàn qiú wú guò] có nghĩa là chéo: không nhắm đạt kết quả tốt nhất, mà chỉ tránh mắc sai lầm (thành ngữ); bóng: chọn cách tiếp cận tránh rủi ro.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不求有功,但求无过 trong tiếng Việt

  1. chéo: không nhắm đạt kết quả tốt nhất, mà chỉ tránh mắc sai lầm (thành ngữ)
  2. bóng: chọn cách tiếp cận tránh rủi ro

Cách đọc và ghi nhớ 不求有功,但求无过

不求有功,但求无过 được đọc là bù qiú yǒu gōng , dàn qiú wú guò, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chéo: không nhắm đạt kết quả tốt nhất, mà chỉ tránh mắc sai lầm (thành ngữ); bóng: chọn cách tiếp cận tránh rủi ro”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan