不偏斜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不偏斜
không nghiêng về một bên; không thiên vị; công bằng
Giản thể不偏斜
Phồn thể不偏斜
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng