Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补票補票

bǔ piào

补票 là gì?

补票 [bǔ piào] có nghĩa là mua hoặc nâng cấp vé sau khi lên tàu, thuyền, v.v.; mua vé xem biểu diễn sau khi đã ngồi trong rạp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补票 trong tiếng Việt

  1. mua hoặc nâng cấp vé sau khi lên tàu, thuyền, v.v
  2. mua vé xem biểu diễn sau khi đã ngồi trong rạp

Cách đọc và ghi nhớ 补票

补票 được đọc là bǔ piào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mua hoặc nâng cấp vé sau khi lên tàu, thuyền, v.v.; mua vé xem biểu diễn sau khi đã ngồi trong rạp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan