补票
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
补票
mua hoặc nâng cấp vé sau khi lên tàu, thuyền, v.v.; mua vé xem biểu diễn sau khi đã ngồi trong rạp
Giản thể补票
Phồn thể補票
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng