Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不破不立

bù pò bù lì

不破不立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不破不立 trong tiếng Việt

không phá thì không lập

Tra từ liên quan