不求甚解
不求甚解 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不求甚解 trong tiếng Việt
chéo: không yêu cầu hiểu chi tiết (thành ngữ); chỉ tìm hiểu tổng quan; không bận tâm chi tiết; hiểu nông cạn; hài lòng với hiểu biết hời hợt
chéo: không yêu cầu hiểu chi tiết (thành ngữ); chỉ tìm hiểu tổng quan; không bận tâm chi tiết; hiểu nông cạn; hài lòng với hiểu biết hời hợt