Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不平则鸣不平則鳴

bù píng zé míng

不平则鸣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不平则鸣 trong tiếng Việt

ở đâu có bất công, ở đó có tiếng kêu oan; con người sẽ lên tiếng chống lại bất công

Tra từ liên quan