Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不平等

bù píng děng

不平等 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不平等 trong tiếng Việt

  1. bất bình đẳng
  2. không công bằng
Tra từ liên quan