不平等 bù píng děng 不平等 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不平等 trong tiếng Việt bất bình đẳngkhông công bằng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan