Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不求人

bù qiú rén

不求人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不求人 trong tiếng Việt

dụng cụ gãi lưng (làm từ tre, v.v.)

Tra từ liên quan