Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不起眼儿不起眼兒

bù qǐ yǎn r

不起眼儿 là gì?

不起眼儿 [bù qǐ yǎn r] có nghĩa là biến thể nhĩ hóa của 不起眼[bu4 qi3 yan3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不起眼儿 trong tiếng Việt

biến thể nhĩ hóa của 不起眼[bu4 qi3 yan3]

Cách đọc và ghi nhớ 不起眼儿

不起眼儿 được đọc là bù qǐ yǎn r, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể nhĩ hóa của 不起眼[bu4 qi3 yan3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan