Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步枪步槍

bù qiāng

步枪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步枪 trong tiếng Việt

súng trường; LT:把[ba3],枝[zhi1]

Tra từ liên quan