不平
不平 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不平 trong tiếng Việt
không đồng đều; bất công; không công bằng; sai trái; oán hận; phẫn nộ; không hài lòng
không đồng đều; bất công; không công bằng; sai trái; oán hận; phẫn nộ; không hài lòng