不偏不倚 bù piān bù yǐ 不偏不倚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不偏不倚 trong tiếng Việt công bằng; không thiên vị; không thiên lệch; chính xác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan