Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不请自来不請自來

bù qǐng zì lái

不请自来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不请自来 trong tiếng Việt

  1. đến mà không được mời
  2. không mời mà đến
Tra từ liên quan