不请自来不請自來 bù qǐng zì lái 不请自来 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不请自来 trong tiếng Việt đến mà không được mờikhông mời mà đến 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan