Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不切合实际不切合實際

bù qiè hé shí jì

不切合实际 là gì?

不切合实际 [bù qiè hé shí jì] có nghĩa là không thực tế; không phù hợp với thực tế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不切合实际 trong tiếng Việt

  1. không thực tế
  2. không phù hợp với thực tế

Cách đọc và ghi nhớ 不切合实际

不切合实际 được đọc là bù qiè hé shí jì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không thực tế; không phù hợp với thực tế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan