Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin A

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ A, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.619 từ sẵn sàng
矮星
ǎi xīng

sao lùn

Cụm từ
矮行星
ǎi xíng xīng

hành tinh lùn

Cụm từ
爱新觉罗
Ài xīn Jué luó

Aisin Gioro, họ của hoàng đế Mãn Châu triều đại Nhà Thanh

Cụm từ
爱心伞
ài xīn sǎn

ô yêu thương (cho mượn dùng)

Cụm từ
埃叙
Āi Xù

Ai Cập-Syria

Cụm từ
哎呀
āi yā

thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ

Cụm từ
哀艳
āi yàn

đẹp một cách bi thương; u sầu nhưng lộng lẫy

Cụm từ
挨延
ái yán

trì hoãn; kéo dài; câu giờ

Cụm từ
碍眼
ài yǎn

là một sự hiện diện khó chịu (tức là điều gì hoặc ai đó mà người ta ước không có ở đó)

Cụm từ
矮杨梅
ǎi yáng méi

cây dương mai lùn (Myrica nana)

Cụm từ
艾叶
ài yè

lá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc); Folium Artemisiae argyi

Cụm từ
艾叶炭
ài yè tàn

lá ngải cứu than hóa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Folium Artemisiae argyi carbonisatum

Cụm từ
艾叶油
ài yè yóu

dầu lá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc); còn gọi là dầu lá ngải; Oleum folii Artemisiae argyi

Cụm từ
爱意
ài yì

tình yêu

Cụm từ
埃因霍温
Āi yīn huò wēn

Eindhoven (thành phố ở Hà Lan)

Cụm từ
爱因斯坦
Ài yīn sī tǎn

Albert Einstein (1879-1955), nhà vật lý lý thuyết sinh ra ở Đức

Cụm từ
哎唷
āi yō

thán từ biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên; cũng viết là 哎喲|哎哟

Cụm từ
哎哟
āi yō

này; ôi; trời ơi; thán từ biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên

Cụm từ
哎呦
āi yōu

(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, đau đớn, khó chịu, v.v.); Ôi trời!; Úi cha!; A!; Ối!

Cụm từ
矮油
ǎi yóu

(tiếng lóng) cách nói khác của 哎呦[ai1 you1] "ôi trời!"

Tiếng lóng xã hội
艾鼬
ài yòu

chồn hương thảo nguyên (Mustela eversmanii)

Cụm từ
爱优腾
Ài Yōu Téng

viết tắt của iQiyi 愛奇藝|爱奇艺[Ai4 Qi2 yi4] + Youku 優酷|优酷[You1 ku4] + Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4]

Viết tắt
爱玉
ài yù

xem 愛玉子|爱玉子[ai4 yu4 zi3]

Cụm từ
碍于
ài yú

bị hạn chế bởi; do (một yếu tố hạn chế)

Cụm từ
哀怨
āi yuàn

buồn phiền; oán giận; u uất; than trách

Cụm từ
爱玉冰
ài yù bīng

món thạch làm từ việc nhào hạt cây ficus 愛玉子|爱玉子[ai4 yu4 zi3] trong nước và kết hợp với hương liệu (phổ biến ở Đài Loan và Singapore)

Cụm từ
爱玉冻
ài yù dòng

xem 愛玉冰|爱玉冰[ai4 yu4 bing1]

Cụm từ
哀乐
āi yuè

nhạc tang; lời than vãn; nhạc bi thương

Cụm từ
爱乐
ài yuè

yêu âm nhạc

Cụm từ
爱乐乐团
ài yuè yuè tuán

dàn nhạc giao hưởng

Cụm từ