Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安全措施

ān quán cuò shī

安全措施 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安全措施 trong tiếng Việt

tính năng an toàn; biện pháp an ninh

Tra từ liên quan