Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安全阀安全閥

ān quán fá

安全阀 là gì?

安全阀 [ān quán fá] có nghĩa là van an toàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安全阀 trong tiếng Việt

van an toàn

Cách đọc và ghi nhớ 安全阀

安全阀 được đọc là ān quán fá, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “van an toàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan