安全期
安全期 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 安全期 trong tiếng Việt
giai đoạn an toàn; những ngày an toàn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (nguy cơ thụ thai thấp)
giai đoạn an toàn; những ngày an toàn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (nguy cơ thụ thai thấp)