Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安全期

ān quán qī

安全期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安全期 trong tiếng Việt

giai đoạn an toàn; những ngày an toàn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (nguy cơ thụ thai thấp)

Tra từ liên quan