暗适应暗適應 àn shì yìng 暗适应 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暗适应 trong tiếng Việt (sinh lý thị giác) sự thích nghi với bóng tối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan