Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安全性

ān quán xìng

安全性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安全性 trong tiếng Việt

  1. an ninh
  2. an toàn
Tra từ liên quan