Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin A

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ A, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.619 từ sẵn sàng
安倍晋三
Ān bèi Jìn sān

Abe Shinzo (1954-2022), chính trị gia đảng LDP Nhật Bản, thủ tướng 2006-2007 và từ 2012-2020

Cụm từ
暗背雨燕
àn bèi yǔ yàn

(loài chim ở Trung Quốc) én núi lưng tối (Apus acuticauda)

Cụm từ
岸边
àn biān

bờ

Cụm từ
氨苄青霉素
ān biàn qīng méi sù

ampicillin (thuốc)

Cụm từ
岸标
àn biāo

hải đăng; báo hiệu bờ biển

Cụm từ
按兵不动
àn bīng bù dòng

giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ

Thành ngữ
案兵束甲
àn bīng shù jiǎ

nghỉ ngơi vũ khí và nới lỏng áo giáp (thành ngữ); thư giãn sau chiến đấu

Thành ngữ
安瓿
ān bù

ống ampoule (từ mượn)

Cụm từ
安步当车
ān bù dàng chē

đi bộ (thành ngữ); làm việc một cách thong thả

Thành ngữ
按步就班
àn bù jiù bān

biến thể của 按部就班[an4 bu4 jiu4 ban1]

Cụm từ
按部就班
àn bù jiù bān

(thành ngữ) làm theo thứ tự quy định; giữ nếp làm việc thường lệ

Thành ngữ
安瓿瓶
ān bù píng

ống ampoule (từ mượn)

Cụm từ
暗藏
àn cáng

giấu; che giấu

Cụm từ
安插
ān chā

đặt vào vị trí nhất định; giao nhiệm vụ; cài vào; tái định cư (cũ)

Cụm từ
按察
àn chá

điều tra (cũ)

Cụm từ
暗察明访
àn chá míng fǎng

điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía

Thành ngữ
鞍韂
ān chàn

yên ngựa có tấm phủ yên

Cụm từ
暗娼
àn chāng

gái mại dâm không có giấy phép (không đăng ký)

Cụm từ
暗潮
àn cháo

dòng nước ngầm

Cụm từ
案秤
àn chèng

cân quầy; cân bàn

Cụm từ
案称
àn chèng

cân quầy

Cụm từ
暗处
àn chù

nơi bí mật

Cụm từ
暗疮
àn chuāng

mụn trứng cá

Cụm từ
鹌鹑
ān chún

chim cút

Cụm từ
鹌鹑馉饳儿
ān chún gǔ duò r

một loại hoành thánh có hình dạng giống chim cút (thời cổ)

Cụm từ
安次
Ān cì

quận Anci của thành phố Langfang 廊坊市[Lang2 fang2 shi4], tỉnh Hà Bắc

Cụm từ
安次区
Ān cì qū

quận Anci của thành phố Langfang 廊坊市[Lang2 fang2 shi4], tỉnh Hà Bắc

Cụm từ
安打
ān dǎ

cú đánh ăn điểm (bóng chày)

Cụm từ
安达
Ān dá

Anda, thành phố cấp huyện ở Suihua 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
暗袋
àn dài

túi máy ảnh (để thay phim)

Cụm từ