Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安设安設

ān shè

安设 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安设 trong tiếng Việt

  1. lắp đặt
  2. cài đặt
Tra từ liên quan