Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗哨

àn shào

暗哨 là gì?

暗哨 [àn shào] có nghĩa là trạm gác ẩn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗哨 trong tiếng Việt

trạm gác ẩn

Cách đọc và ghi nhớ 暗哨

暗哨 được đọc là àn shào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trạm gác ẩn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan