安如磐石 ān rú pán shí 安如磐石 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安如磐石 trong tiếng Việt rắn như đá (thành ngữ)rất đỗi chắc chắn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan