Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
按时间先后按時間先後

àn shí jiān xiān hòu

按时间先后 là gì?

按时间先后 [àn shí jiān xiān hòu] có nghĩa là theo thứ tự thời gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 按时间先后 trong tiếng Việt

theo thứ tự thời gian

Cách đọc và ghi nhớ 按时间先后

按时间先后 được đọc là àn shí jiān xiān hòu, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “theo thứ tự thời gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan