安全气囊 là gì?
安全气囊 [ān quán qì náng] có nghĩa là túi khí an toàn (ô tô).
Nghĩa của từ 安全气囊 trong tiếng Việt
túi khí an toàn (ô tô)
Cách đọc và ghi nhớ 安全气囊
安全气囊 được đọc là ān quán qì náng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “túi khí an toàn (ô tô)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .