Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安全岛安全島

ān quán dǎo

安全岛 là gì?

安全岛 [ān quán dǎo] có nghĩa là đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安全岛 trong tiếng Việt

  1. đảo giao thông
  2. nơi trú ẩn cho người đi bộ

Cách đọc và ghi nhớ 安全岛

安全岛 được đọc là ān quán dǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan