Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安全壳安全殼

ān quán ké

安全壳 là gì?

安全壳 [ān quán ké] có nghĩa là vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安全壳 trong tiếng Việt

  1. vỏ bọc an toàn
  2. thùng chứa bảo vệ

Cách đọc và ghi nhớ 安全壳

安全壳 được đọc là ān quán ké, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan