安全壳 là gì?
安全壳 [ān quán ké] có nghĩa là vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ.
Nghĩa của từ 安全壳 trong tiếng Việt
- vỏ bọc an toàn
- thùng chứa bảo vệ
Cách đọc và ghi nhớ 安全壳
安全壳 được đọc là ān quán ké, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .