安全壳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
安全壳
vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ
Giản thể安全壳
Phồn thể安全殼
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng