Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗哨儿暗哨兒

àn shào r

暗哨儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗哨儿 trong tiếng Việt

huýt sáo ra hiệu bí mật

Tra từ liên quan