黯然失色
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
黯然失色
mất đi vẻ rực rỡ; mất sức hút; bị lu mờ; bị làm cho lu mờ
Giản thể黯然失色
Phồn thể黯然失色
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng