Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黯然失色

àn rán shī sè

黯然失色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黯然失色 trong tiếng Việt

mất đi vẻ rực rỡ; mất sức hút; bị lu mờ; bị làm cho lu mờ

Tra từ liên quan