Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岸然

àn rán

岸然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岸然 trong tiếng Việt

trang nghiêm; nghiêm túc

Tra từ liên quan