Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
按日

àn rì

按日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 按日 trong tiếng Việt

hàng ngày (pháp luật); mỗi ngày

Tra từ liên quan