Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin A

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ A, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.619 từ sẵn sàng
艾萨克·牛顿
Ài sà kè · Niú dùn

Ngài Isaac Newton (1642-1727), nhà toán học và vật lý người Anh

Cụm từ
埃森
Āi sēn

Essen, thành phố ở khu vực Ruhr 魯爾區|鲁尔区[Lu3 er3 Qu1], Đức

Cụm từ
艾森豪威尔
Ài sēn háo wēi ěr

Dwight D. Eisenhower (1890-1969), tướng quân và chính trị gia Hoa Kỳ, Chỉ huy Tối cao Lực lượng Đồng minh tại Châu Âu trong Thế chiến II, Tổng thống Hoa Kỳ 1953-1961

Cụm từ
埃森纳赫
Āi sēn nà hè

Eisenach (thành phố ở Đức)

Cụm từ
埃森哲
Āi sēn zhé

Accenture (công ty)

Cụm từ
哀伤
āi shāng

đau buồn; đau khổ; mất mát; đau thương; đứt ruột; suy sụp

Cụm từ
爱上
ài shàng

phải lòng; đang yêu

Cụm từ
爱沙尼亚
Ài shā ní yà

Estonia

Cụm từ
爱谁谁
ài shéi shéi

(khẩu ngữ) sao cũng được; chẳng quan tâm

Khẩu ngữ
爱神
ài shén

vị thần tình yêu

Cụm từ
唉声叹气
āi shēng tàn qì

giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ); thở dài thườn thượt; thở dài trong tuyệt vọng

Thành ngữ
哀失
āi shī

mất mát người thân

Cụm từ
碍事
ài shì

gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng

Cụm từ
艾实
ài shí

(Đông y) quả ngải cứu Trung Quốc (Artemisia argyi), còn gọi là quả ngải diệp

Cụm từ
挨时间
ái shí jiān

câu giờ; chơi kéo dài thời gian

Cụm từ
碍手碍脚
ài shǒu ài jiǎo

cản trở; gây trở ngại

Cụm từ
矮树
ǎi shù

cây thấp; bụi cây; cây bụi

Cụm từ
挨说
ái shuō

bị mắng

Cụm từ
哀思
āi sī

nỗi thương tiếc; tưởng niệm

Cụm từ
爱死病
ài sǐ bìng

AIDS (từ mượn)

Cụm từ
爱斯基摩
Ài sī jī mó

Người Eskimo

Cụm từ
埃斯库多
āi sī kù duō

escudo (tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha: cái khiên), đơn vị tiền tệ cũ của Bồ Đào Nha và các quốc gia khác

Cụm từ
埃斯库罗斯
Āi sī kù luó sī

Aeschylus (khoảng 524 TCN - khoảng 455 TCN), nhà bi kịch Hy Lạp, tác giả của Người Ba Tư, Bảy người chống Thebes, v.v

Cụm từ
埃斯特哈齐
Āi sī tè hā qí

Esterhazy (tên gọi)

Cụm từ
埃斯特朗
Āi sī tè lǎng

Anders Jonas Angstrom hoặc Ångström (1814-1874), nhà vật lý Thụy Điển

Cụm từ
嗳酸
ǎi suān

ợ chua (thuật ngữ y học)

Cụm từ
埃塔
Āi tǎ

ETA (Euskadi Ta Askatasuna hoặc Quê hương và Tự do xứ Basque), nhóm ly khai vũ trang Basque

Cụm từ
艾塔
ài tǎ

eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)

Cụm từ
哀叹
āi tàn

thở dài; thương tiếc; than khóc

Cụm từ
艾炭
ài tàn

lá ngải cứu carbon hóa (y học cổ truyền); Folium Artemisiae argyi carbonisatum

Cụm từ