Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安身立命

ān shēn lì mìng

安身立命 là gì?

安身立命 [ān shēn lì mìng] có nghĩa là (thành ngữ) an cư lạc nghiệp.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安身立命 trong tiếng Việt

(thành ngữ) an cư lạc nghiệp

Cách đọc và ghi nhớ 安身立命

安身立命 được đọc là ān shēn lì mìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) an cư lạc nghiệp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan