安人 ān rén 安人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安人 trong tiếng Việt an dân; bà chủ đất (xưa); vợ của 員外|员外[yuan2 wai4], địa chủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan